
Wilson Elliot Lindberg Uhrström
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Wilson Elliot Lindberg Uhrström là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 14% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/8 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hammarby | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực35