
Garudayaksa FC
Phong độ: BTBHB
Garudayaksa FC sẽ gặp Persib Bandung lúc 19:00 ngày 25/10/2026 tại Liga 1 Indonesia.
Đội hình Garudayaksa FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Thủ môn | 22 | INA | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 33 | — | 173 cm | — | |
| 30 | Thủ môn | 32 | SVK | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 65 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | BRA | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | INA | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 30 | INA | 177 cm | 210 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 27 | INA | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 28 | INA | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 28 | SRB | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 28 | — | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 17 | INA | — | — | |
| 55 | Hậu vệ | 26 | NIG | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | INA | 164 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | JPN | 168 cm | 275 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | CZE | 171 cm | 375 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | SRB | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 25 | INA | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 30 | INA | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 25 | BRA | — | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | INA | 162 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 19 | INA | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | MEX | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 29 | INA | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 56 | Tiền đạo | 23 | INA | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 28 | HAI | — | 450 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | INA | 158 cm | 225 nghìn € |