
Wahyu Prasetyo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Tiểu sử Wahyu Prasetyo
Hậu vệ Wahyu Prasetyo, 28 tuổi, thi đấu cho Garudayaksa FC và mang quốc tịch Indonesia. Ở Liga 1 Indonesia trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 167 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Chuyển nhượng gần đây nhất diễn ra vào ngày 06/07/2026, khi cầu thủ rời Dewa United FC để gia nhập Garudayaksa FC. Về thể hình, cầu thủ cao 180 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,05 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 3/7 | — | 6,55 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/01/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Dewa United FC | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Malut United FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PSIS Semarang | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | PON Jawa Tengah | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Rans Nusantara FC | PON Jawa Tengah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Persik Kendal | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Football School (Indonesia) | Persik Kendal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực48