Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

arif setiawan

Garudayaksa FCHậu vệ
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

arif setiawan là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3323900000——205,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của arif setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-56400000—0—V5,15
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-18500000—0——6,10
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-19000000—0—V6,25
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192125 nghìn €
15/11/20212325 nghìn €
21/07/20222350 nghìn €
09/03/202324125 nghìn €
16/08/202324100 nghìn €
13/12/20232575 nghìn €
14/07/20242575 nghìn €
05/12/20242675 nghìn €
28/05/20252675 nghìn €
19/11/20252775 nghìn €
19/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026PSMS MedanGarudayaksa FCChuyển nhượng—
06/08/2025Persita TangerangPSMS MedanChuyển nhượng—
29/06/2024Persiraja Banda AcehPersita TangerangCho mượn—
02/11/2023Persita TangerangPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
12/06/2022Dewa United FCPersita TangerangChuyển nhượng—
15/03/2021Bhayangkara Presisi Indonesia FCDewa United FCChuyển nhượng—
30/12/2020Persatuan sepak bola Indonesia KediriBhayangkara Presisi Indonesia FCCho mượn—
09/01/2020Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
31/12/2018PSBL LangsaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com