Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Al Hamra Hehanusa

Garudayaksa FCHậu vệINA
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Al Hamra Hehanusa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6652810000——106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Al Hamra Hehanusa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-57800000—0——5,50
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-19000000—0——6,40
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-29000000—0—V5,95
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-19010000—0——7,30
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-29000000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-19000000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-59000000—0——5,40
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-39000000—0——6,00
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-09000000—0——7,00
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-29000000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192025 nghìn €
15/11/20212225 nghìn €
21/07/20222325 nghìn €
09/03/20232375 nghìn €
16/08/202324125 nghìn €
15/02/202424175 nghìn €
14/07/202425175 nghìn €
05/12/202425200 nghìn €
28/05/202525225 nghìn €
18/12/202526200 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Persib BandungGarudayaksa FCChuyển nhượng—
29/06/2026Persatuan sepak bola Indonesia KediriPersib BandungCho mượn—
15/01/2026Persib BandungPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
30/06/2025Persatuan sepak bola Indonesia KediriPersib BandungChuyển nhượng—
08/01/2023Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
11/01/2022Dewa United FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaCho mượn—
13/03/2021Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaDewa United FCChuyển nhượng—
31/05/2019Persija Jakarta U20Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2016Football School (Indonesia)Persija Jakarta U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com