Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Iury Bezerra Da Silva

Garudayaksa FCTiền vệBRA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Carlos Iury Bezerra Da Silva là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4320810000——004,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Iury Bezerra Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-59000000—0——6,30
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-14510000—0——7,20
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-27200000—0——6,40
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-17010000—0——7,35
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-16400000—0——5,95
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-21900000—0——6,50
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-05500000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-0900020310/1714/16V6,97
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-0660010112/1400/3—6,55
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedB 1-217001100/100/1Đ5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202423100 nghìn €
08/12/202423200 nghìn €
01/05/202524200 nghìn €
21/12/202524250 nghìn €
14/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Dewa United FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
03/08/2026Singha Chiangrai UnitedDewa United FCChuyển nhượng—
24/07/2024Esporte Clube Laranja MecânicaSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
30/05/2024Rio Branco EC (SP)Esporte Clube Laranja MecânicaChuyển nhượng—
31/12/2023Parauapebas FC (PA)Rio Branco EC (SP)Chuyển nhượng—
30/09/2023Rio Branco EC (SP)Parauapebas FC (PA)Chuyển nhượng—
31/03/2023EC PrimaveraRio Branco EC (SP)Chuyển nhượng—
31/08/2020Osvaldo Cruz Futebol Cruz U20EC PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com