
Alfriyanto Nico Saputro
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Alfriyanto Nico Saputro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Tiểu sử Alfriyanto Nico Saputro
Alfriyanto Nico Saputro là tiền đạo người Indonesia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Garudayaksa FC, 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/04/2003, cao 172 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong Liga 1 Indonesia mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 262 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất đã ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 06/07/2026, khi cầu thủ rời Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta để gia nhập Garudayaksa FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/03/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dewa United FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | PSIM Yogyakarta | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 27/11/2023 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Persija Jakarta U20 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2020 | Garuda Select | Persija Jakarta U20 | Cho mượn | — |
| 30/09/2019 | Persija Jakarta Youth | Garuda Select | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Diklat Ragunan | Persija Jakarta Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | PERSIS Solo Youth | Diklat Ragunan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | — | PERSIS Solo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực37