
J.Jean là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/10/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 525 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Union Military SC | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | FK Aktobe Lento | Union Military SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Qadsia SC | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | FK Aktobe Lento | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Always Ready | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Santa Cruz | Always Ready | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Always Ready | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Real Santa Cruz | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Jarabacoa FC | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlético San Cristóbal | Jarabacoa FC | Chuyển nhượng | — |