
Christian Frydek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/04/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/03/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | FC Baník Ostrava | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Garudayaksa FC | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | FC Baník Ostrava | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Slovan Liberec | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Sparta Praha B | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Hradec Králové | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Sparta Praha B | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC SILON Táborsko | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Sparta Praha B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Sparta Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực39