Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Holec

Garudayaksa FCThủ mônSVK
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dominik Holec là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—66540000——205,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,88

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Holec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-590000—0——5,50
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-190000—0—V5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-290000—0—V5,80
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-190000—0——6,10
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-290000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-190000—0——6,10
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-29000142/530——5,68
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-39020015/270——5,89
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 0-09041236/4701/1—7,72
01/05/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-19060030/440——7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20121725 nghìn €
06/12/20121825 nghìn €
10/06/20131825 nghìn €
01/01/20141925 nghìn €
21/06/20141925 nghìn €
24/12/20142025 nghìn €
08/06/20152025 nghìn €
27/06/20172250 nghìn €
27/12/201723100 nghìn €
12/07/201823200 nghìn €
28/12/201824300 nghìn €
24/06/201924350 nghìn €
14/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
09/07/202025400 nghìn €
26/12/202026300 nghìn €
20/05/202126500 nghìn €
25/12/202127750 nghìn €
21/06/202227700 nghìn €
13/12/202228500 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
04/06/202429400 nghìn €
19/12/202430375 nghìn €
31/03/202530500 nghìn €
16/06/202530750 nghìn €
22/09/202531650 nghìn €
21/12/202531550 nghìn €
23/03/202631400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Piast GliwiceGarudayaksa FCChuyển nhượng—
25/03/2026FC Baník OstravaPiast GliwiceChuyển nhượng—
15/07/2024MFK KarvináFC Baník OstravaChuyển nhượng—
27/08/2023AC Sparta PrahaMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2023Lech PoznanAC Sparta PrahaCho mượn—
02/01/2023AC Sparta PrahaLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2021Rakow CzestochowaAC Sparta PrahaCho mượn—
15/01/2021AC Sparta PrahaRakow CzestochowaChuyển nhượng—
02/08/2020MSK ZilinaAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
29/06/2018FK SenicaMSK ZilinaCho mượn—
28/01/2018MSK ZilinaFK SenicaChuyển nhượng—
29/06/2017FC ViOn Zlate Moravce-VrableMSK ZilinaCho mượn—
22/01/2017MSK ZilinaFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
29/06/2016FK PohronieMSK Zilina BCho mượn—
24/02/2016MSK Zilina BFK PohronieChuyển nhượng—
30/12/2015OFK Teplicka nad VahomMSK Zilina BCho mượn—
31/07/2015MSK Zilina BOFK Teplicka nad VahomChuyển nhượng—
31/12/2011MSK Zilina U19MSK Zilina BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com