
Dominik Holec là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | — | — | 5,68 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 5,89 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 36/47 | 0 | 1/1 | — | 7,72 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | — | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/12/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 31/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/09/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 23/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Piast Gliwice | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2026 | FC Baník Ostrava | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | AC Sparta Praha | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lech Poznan | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | AC Sparta Praha | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rakow Czestochowa | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 15/01/2021 | AC Sparta Praha | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | MSK Zilina | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Senica | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | MSK Zilina | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | MSK Zilina | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Pohronie | MSK Zilina B | Cho mượn | — |
| 24/02/2016 | MSK Zilina B | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | OFK Teplicka nad Vahom | MSK Zilina B | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | MSK Zilina B | OFK Teplicka nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 153
- Chỉ số 249
- Chỉ số 448
- Chỉ số 360