
Septian David Maulana
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Septian David Maulana là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 1-7 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Malut United FC | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PSIS Semarang | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Mitra Kukar | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Indonesia (- 2013) | Mitra Kukar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Football School (Indonesia) | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực33