Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andik Vermansyah

Garudayaksa FCTiền đạoINA
34Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andik Vermansyah là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—217500000——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andik Vermansyah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-16100000—0——6,20
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-11400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/201725125 nghìn €
30/04/201927175 nghìn €
26/12/201928175 nghìn €
16/06/202129175 nghìn €
13/12/202130175 nghìn €
21/07/202230150 nghìn €
09/03/202331150 nghìn €
13/12/202332100 nghìn €
14/07/20243275 nghìn €
17/11/20243275 nghìn €
10/03/20253375 nghìn €
19/11/20253375 nghìn €
19/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com