Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkhan Kaka

Garudayaksa FCTiền đạoINA
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Arkhan Kaka là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—206900000——106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkhan Kaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-5dự bị00000—0———
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-12400000—0——6,50
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-14500000—0—V6,32
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-04500000—0——6,50
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-51810000—0——7,00
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-4dự bị00000—0———
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/02/20241675 nghìn €
14/07/20241675 nghìn €
05/12/20241775 nghìn €
28/05/20251775 nghìn €
18/12/20251875 nghìn €
26/05/20261875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Persis Solo FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
31/12/2022PERSIS Solo U20Persis Solo FCChuyển nhượng—
31/01/2022Bhayangkara Presisi Lampung FC YouthPERSIS Solo U20Chuyển nhượng—
10/10/2021SSB Mitra Tunas MudaBhayangkara Presisi Lampung FC YouthChuyển nhượng—
30/11/2019PSBK Blitar YouthSSB Mitra Tunas MudaCho mượn—
31/12/2018SSB Mitra Tunas MudaPSBK Blitar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com