Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Fillo Da Costa Numberi

Garudayaksa FCTiền vệINA
25Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Theo Fillo Da Costa Numberi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6652600000——105,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Fillo Da Costa Numberi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-59000000—0——5,80
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-18500000—0——6,15
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-29000000—0—V5,90
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-19000000—0——6,05
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-29000000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-18100000—0——5,85
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-1dự bị00000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-0dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20211950 nghìn €
16/06/20211975 nghìn €
13/12/20212075 nghìn €
21/07/20222075 nghìn €
09/03/202321100 nghìn €
16/08/202321125 nghìn €
15/02/202422125 nghìn €
14/07/202422100 nghìn €
05/12/20242375 nghìn €
28/05/20252375 nghìn €
18/12/20252475 nghìn €
26/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Dewa United FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
31/05/2022Persipura JayapuraDewa United FCChuyển nhượng—
31/12/2019—Persipura JayapuraChuyển nhượng—
31/12/2018Persipura Jayapura U19—Chuyển nhượng—
28/02/2018Diklat RagunanPersipura Jayapura U19Chuyển nhượng—
31/12/2016PPLP PapuaDiklat RagunanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com