
Filip Stamenkovic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Tiểu sử Filip Stamenkovic
Filip Stamenkovic (28 tuổi) là hậu vệ của Garudayaksa FC, quốc tịch Serbia. Cầu thủ cao 192 cm và thuận chân phải, sinh ngày 15/09/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 352 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 250 nghìn € (2022). Cầu thủ chuyển từ SU Dinamo Jug đến Garudayaksa FC ngày 09/08/2026, sau khi gia nhập SU Dinamo Jug ngày 30/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Free player | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Shakhtyor Karagandy | Free player | Trở lại | — |
| 23/02/2024 | Free player | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Metallurg Bekobod | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2023 | Veles Moscow | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Zlatibor Cajetina | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Dinamo Vranje | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FK Radnicki Novi Belgrad | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Vozdovac U19 | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực52