
Paulo Ricardo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | KuPs | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Free player | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al Orooba(UAE) | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Al Hazem | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | KuPs | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 06/08/2021 | Figueirense | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | FC Sion | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Goias Esporte Clube | FC Sion | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | FC Sion | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Fluminense - RJ | FC Sion | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | FC Sion | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santos FC - SP | FC Sion | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | FC Sion | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Santos FC - SP | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực53