Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Busnić

Garudayaksa FCTiền vệSRB
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandar Busnić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4433800100——106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Busnić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-56800000—0—V5,60
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-19001000—0——6,65
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-29000000—0——5,70
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-19000000—0——6,65
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 0-4900000026/3045/14V5,93
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900010123/3327/10—6,48
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0900020025/3605/7—6,16
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-0900010017/2026/9V6,34
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-2300011014/170——6,15
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseB 0-160002108/1657/9—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20182050 nghìn €
13/01/201921150 nghìn €
08/06/201921150 nghìn €
27/10/201921150 nghìn €
27/06/202022250 nghìn €
21/12/202023350 nghìn €
11/06/202123350 nghìn €
24/12/202124500 nghìn €
25/06/202224600 nghìn €
17/11/202224700 nghìn €
21/06/2023251,0 triệu €
26/12/202326900 nghìn €
05/06/202426700 nghìn €
15/12/202427500 nghìn €
22/06/202527400 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
23/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026VizelaGarudayaksa FCChuyển nhượng—
30/06/2024Vojvodina Novi SadVizelaChuyển nhượng—
29/06/2024VizelaVojvodina Novi SadCho mượn—
30/08/2023Vojvodina Novi SadVizelaChuyển nhượng—
30/06/2021FK Rad BeogradVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2018FK BezanijaFK Rad BeogradCho mượn—
22/08/2017FK Rad BeogradFK BezanijaChuyển nhượng—
30/06/2017OFK ZarkovoFK Rad BeogradChuyển nhượng—
31/01/2016FK Rad BeogradOFK ZarkovoChuyển nhượng—
31/12/2015FK Rad U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2014FK Rad U17FK Rad U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FK Rad U15FK Rad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com