Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Rubio

Garudayaksa FCTiền đạoMEX
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Brian Rubio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6547420000——206,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Rubio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-59000000—0——6,00
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-19010000—0——6,99
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-23310000—0—V7,52
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 1-18100000—0—V6,32
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-29000000—0——6,70
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-19000000—0——6,50
26/04/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 1-5690000219/2102/5—6,31
23/04/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 4-3871021317/20110/20—8,60
18/04/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCH 1-155103119/1401/10—6,93
13/04/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 1-3740021013/1303/7V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201923225 nghìn €
26/06/202023300 nghìn €
17/12/202024400 nghìn €
20/04/202124400 nghìn €
14/10/202124700 nghìn €
10/04/202225700 nghìn €
30/10/202225700 nghìn €
29/03/202326700 nghìn €
28/06/2023261,0 triệu €
28/12/202327800 nghìn €
13/06/202427800 nghìn €
10/12/202428800 nghìn €
25/05/202528800 nghìn €
29/12/202529700 nghìn €
19/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Mazatlan FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
30/12/2025CS HeredianoMazatlan FCCho mượn—
08/07/2025Mazatlan FCCS HeredianoChuyển nhượng—
29/06/2025Queretaro FCMazatlan FCCho mượn—
07/01/2025Mazatlan FCQueretaro FCChuyển nhượng—
30/12/2023Club LeonMazatlan FCCho mượn—
31/12/2022Mazatlan FCClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2021FC JuarezMazatlan FCChuyển nhượng—
31/12/2019Deportivo Toluca IIFC JuarezChuyển nhượng—
30/12/2019CS HeredianoDeportivo Toluca IICho mượn—
30/06/2019Deportivo Toluca IICS HeredianoChuyển nhượng—
31/12/2017Tigres de la UANL IIDeportivo Toluca IIChuyển nhượng—
30/06/2015Juventud UFCTigres de la UANL IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com