
Septian Bagaskara là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Tiểu sử Septian Bagaskara
Septian Bagaskara là tiền đạo người Indonesia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Garudayaksa FC. Cầu thủ sinh ngày 29/09/1997, hiện 29 tuổi, cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Septian Bagaskara ra sân 3 trận tại Liga 1 Indonesia với 83 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dewa United FC sang Garudayaksa FC vào ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,02 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Dewa United FC | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Persis Solo FC | Dewa United FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Dewa United FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rans Nusantara FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2018 | Persekat Tegal | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Persekat Tegal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Persedikab Kediri Youth | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Triple'S Kediri Youth | Persedikab Kediri Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật34
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực49