
Carlo Armiento là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Garudayaksa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/03/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Wellington Phoenix | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Free Player | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2025 | Turris Neapolis | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Brisbane Roar | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | Perth Glory | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Free Player | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Adelaide United | Free Player | Trở lại | — |
| 15/11/2018 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |