
FK Rostov
Phong độ: HBTBB
FK Rostov sẽ gặp Lokomotiv Moscow lúc 17:45 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Nga.
Đội hình FK Rostov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | TJK | 194 cm | 2,0 triệu € | |
| 34 | Thủ môn | 22 | RUS | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | NIG | 191 cm | 2,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | RUS | 189 cm | 4,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | RUS | 193 cm | 900 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 25 | RUS | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 40 | Hậu vệ | 31 | BRA | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 59 | Hậu vệ | 20 | RUS | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 67 | Hậu vệ | 21 | RUS | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 78 | Hậu vệ | 32 | RUS | 185 cm | 750 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | 23 | RUS | 180 cm | 1,8 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | RUS | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | RUS | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | RUS | 177 cm | 1,8 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 19 | TKM | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | RUS | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | RUS | 183 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | RUS | 179 cm | 750 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 25 | RUS | 186 cm | 2,0 triệu € | |
| 57 | Tiền vệ | 22 | RUS | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 24 | NGR | 167 cm | 2,5 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | BRA | 177 cm | 3,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | NGR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 73 | Tiền đạo | 22 | RUS | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 21 | RUS | 194 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 26 | RUS | 183 cm | 1,8 triệu € |