
FC Basel 1893
Phong độ: TBBBT
FC Basel 1893 sẽ gặp Grasshopper lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Đội hình FC Basel 1893
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | SUI | 189 cm | 800 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 32 | SUI | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 49 | Thủ môn | 18 | ITA | 198 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | SUI | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | SUI | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | JPN | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | FRA | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | AUT | 188 cm | 5,0 triệu € | |
| 25 | Hậu vệ | 21 | FRA | — | 500 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 28 | SUI | 173 cm | 800 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 24 | FRA | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 20 | NGR | 195 cm | 4,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | COD | 178 cm | 8,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | SWE | — | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | SUI | 169 cm | 1,2 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 19 | SRB | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | GHA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | SEN | 170 cm | 4,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | GEO | 190 cm | 2,5 triệu € | |
| 29 | Tiền vệ | 20 | GER | — | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | ITA | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | NGR | 185 cm | 4,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | SLO | 186 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | BEL | 178 cm | 4,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | FRA | — | 900 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 19 | — | — | 3,0 triệu € | |
| 46 | Tiền đạo | 22 | BRA | 188 cm | 300 nghìn € |