
Gabriel Sigua là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 269 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/30 | 4 | 8/18 | — | 6,77 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Fiorentina | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 32/36 | 0 | 3/6 | V | 6,95 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 4/5 | — | 5,76 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 4 | 5/8 | — | 7,20 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Breidablik | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 36/38 | 4 | 5/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Dinamo Tbilisi | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/07/2022 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực45