
Flavius Daniliuc là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 90% | 62% | 0 | 0 | 6,78 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/650 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/57 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/77 | 1 | 6/10 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/65 | 2 | 5/6 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/61 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 67/70 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/78 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 2,7 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Salernitana | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Hellas Verona | Salernitana | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Salernitana | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Red Bull Salzburg | Salernitana | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Salernitana | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/08/2022 | OGC Nice | Salernitana | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Madrid Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | DFI Bad Aibling Youth | Real Madrid Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid Youth | DFI Bad Aibling Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2012 | FC Liefering Youth | Real Madrid Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid Youth | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | SK Rapid Wien Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2010 | Admira Wacker II | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực61