Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893Tiền vệSUI
35Tuổi
169Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Xherdan Shaqiri là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
659Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10662730112479%50%306,59
Switzerland Cup2026-2027—203200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/294 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
13/44 (29%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xherdan Shaqiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3900020023/3302/3—5,76
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3900010234/4513/10V5,56
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-2722122630/3814/7V9,04
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-3450000022/2401/4V6,16
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-2600010126/3401/2—6,15
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3570020128/3412/5—5,91
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-1380011116/1903/5—6,71
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-13200000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2301011012/1402/2—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 4,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 12,5 triệu €2012: 12,5 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 16,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20092026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20091750 nghìn €
30/08/200917400 nghìn €
11/01/201018750 nghìn €
02/03/2010181,2 triệu €
22/04/2010182,5 triệu €
09/05/2010184,0 triệu €
19/08/2010185,0 triệu €
21/12/2010197,0 triệu €
14/06/2011198,0 triệu €
13/07/20111910,0 triệu €
28/10/20112012,5 triệu €
29/05/20122012,5 triệu €
12/01/20132115,0 triệu €
29/06/20132116,0 triệu €
26/08/20132120,0 triệu €
09/07/20142220,0 triệu €
03/02/20152318,0 triệu €
30/06/20152317,0 triệu €
13/10/20152417,0 triệu €
08/02/20162416,0 triệu €
31/05/20162415,0 triệu €
31/07/20162415,0 triệu €
19/02/20172515,0 triệu €
27/06/20172515,0 triệu €
01/01/20182618,0 triệu €
27/05/20182618,0 triệu €
16/10/20182720,0 triệu €
18/12/20182725,0 triệu €
12/06/20192725,0 triệu €
09/12/20192822,0 triệu €
08/03/20202820,0 triệu €
07/04/20202816,0 triệu €
12/10/20202916,0 triệu €
17/03/20212914,0 triệu €
24/05/20212912,0 triệu €
07/10/20212910,0 triệu €
15/12/2021308,0 triệu €
31/03/2022307,0 triệu €
17/08/2022305,0 triệu €
07/11/2022314,0 triệu €
21/08/2023313,5 triệu €
17/12/2023322,5 triệu €
09/06/2024322,0 triệu €
22/12/2024332,0 triệu €
09/06/2025332,0 triệu €
28/12/2025341,8 triệu €
01/06/2026341,5 triệu €
21/09/2026341,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024Chicago FireFC Basel 1893Chuyển nhượng—
08/02/2022LyonChicago FireHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
22/08/2021LiverpoolLyonHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
12/07/2018Stoke CityLiverpoolHết hạn mượn 14.7M €14,7 triệu €
10/08/2015Inter MilanStoke CityHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2015FC Bayern MunichInter MilanHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2015Inter MilanFC Bayern MunichCho mượn—
08/01/2015FC Bayern MunichInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2012FC Basel 1893FC Bayern MunichHết hạn mượn 11.8M €11,8 triệu €
30/06/2009Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2008Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2007Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy67
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com