
Jonas Omlin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
5Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 5 | 0 | 2 | 79% | — | 0 | 0 | 5,95 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 4,87 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | H 0-0 | 45 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 7,54 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/04/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Borussia Monchengladbach | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/01/2023 | Montpellier Hérault SC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 14/08/2020 | FC Basel 1893 | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Luzern | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Le Mont LS | Luzern | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Luzern | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kriens | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Kriens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 464
- Chỉ số 242
- Chỉ số 167
- Chỉ số 369
- Thể lực63