
Kazeem Olaigbe là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
726Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 649 | 2 | 0 | 4 | 12 | 3 | 82% | 41% | 3 | 0 | 7,00 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/191 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/77 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 4/9 | V | 5,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 5/17 | V | 5,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 90 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7 | 22/26 | 0 | 4/10 | — | 9,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 3 | 4/8 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 8,04 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/30 | 0 | 7/17 | V | 8,06 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 7,62 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Trabzonspor | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Konyaspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Trabzonspor | Konyaspor | Chuyển nhượng 3.02M € | 3,0 triệu € |
| 06/08/2025 | Stade Rennais FC | Trabzonspor | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 02/02/2025 | Cercle Brugge | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 28/08/2023 | Southampton U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Harrogate Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Southampton U21 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Ross County F.C. | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Southampton U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Anderlecht Youth | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực31