Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Žan Celar

FC Basel 1893Tiền đạoSLO
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Žan Celar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
958Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1010857631191073%29%107,01
Switzerland Cup2026-2027—225921000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30420001185%0%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/117 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/92 (29%)
Không chiến thắng / thua
10 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/9 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Žan Celar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-371002028/904/7—6,45
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-111000004/400/5V6,17
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-212001100/100/2—6,40
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-019000002/200/2—6,44
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3901011112/1502/10—6,72
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-285102224/1211/7—8,12
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-3900000112/1501/2—6,49
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-2891042013/1605/12—7,82
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-387001007/1002/7—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201717150 nghìn €
15/07/201718100 nghìn €
29/06/201819250 nghìn €
16/06/201920800 nghìn €
29/12/201920800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
20/08/202021800 nghìn €
21/02/202121800 nghìn €
23/06/202122650 nghìn €
02/01/202222650 nghìn €
07/06/2022231,2 triệu €
09/11/2022231,5 triệu €
27/03/2023243,0 triệu €
06/06/2023244,0 triệu €
18/10/2023244,0 triệu €
20/12/2023244,0 triệu €
30/05/2024254,5 triệu €
29/12/2024254,5 triệu €
26/05/2025264,0 triệu €
08/10/2025262,0 triệu €
15/12/2025261,5 triệu €
12/03/2026261,0 triệu €
31/05/202627800 nghìn €
21/09/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Queens Park RangersFC Basel 1893Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026Fortuna DusseldorfQueens Park RangersCho mượn—
24/08/2025Queens Park RangersFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
18/07/2024LuganoQueens Park RangersHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
26/08/2021AS RomaLuganoHết hạn mượn 0.475M €475 nghìn €
29/06/2021CremoneseAS RomaCho mượn—
29/01/2020AS RomaCremoneseChuyển nhượng—
28/01/2020CittadellaAS RomaCho mượn—
10/07/2019AS Roma U20CittadellaChuyển nhượng—
31/07/2017MariborAS Roma U20Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017NK Maribor U20MariborChuyển nhượng—
30/06/2016NK Maribor U17NK Maribor U20Chuyển nhượng—
30/06/2014NK Triglav Kranj U17NK Maribor U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh31
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com