
Žan Celar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
958Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 857 | 6 | 3 | 1 | 19 | 10 | 73% | 29% | 1 | 0 | 7,01 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 59 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 0% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/117 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/92 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/9 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/5 | V | 6,17 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 2/10 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4/12 | 1 | 1/7 | — | 8,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 5/12 | — | 7,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/09/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Queens Park Rangers | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Queens Park Rangers | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Lugano | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/08/2021 | AS Roma | Lugano | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 29/06/2021 | Cremonese | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | AS Roma | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Cittadella | AS Roma | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | AS Roma U20 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Maribor | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | NK Maribor U20 | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Triglav Kranj U17 | NK Maribor U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực49