
Aaron Malouda là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Tiểu sử Aaron Malouda
Aaron Malouda là tiền đạo của FC Basel 1893, mang quốc tịch France và hiện 20 tuổi. Anh sinh ngày 30/11/2005 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với tổng 134 phút thi đấu. Anh có 6 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup trong mùa này. Giá trị thị trường của anh là 900 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 121 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 38% | 0 | 0 | 6,41 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 2 | 4/7 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/8 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 6/13 | V | 6,10 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 20 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Sabah Baku | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 08/01/2026 | Lille B | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/01/2026 | Sabah Baku | Lille B | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Lille B | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nimes | Lille B | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Lille B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Rennais II | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Lyon Youth | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique Lyon Youth | FC Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy72
- Sức mạnh34
- Thể lực28