
Akpe Victory là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
815Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 815 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 54% | 3 | 0 | 6,72 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/584 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/72 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/104 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/73 | 4 | 14/25 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 8/9 | — | 7,00 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/62 | 1 | 3/9 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 50/60 | 2 | 4/9 | V | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/75 | 1 | 6/15 | V | 6,56 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 6/9 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Zalaegerszegi TE | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 08/01/2026 | Banga Gargzdai | Zalaegerszegi TE | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 14/02/2025 | Unknown | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực56