
Jonas harder là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 251 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,01 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/131 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 6/11 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 4/6 | V | 5,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 4/9 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 5,72 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 4 | 5/12 | V | 6,30 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 20 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Fiorentina | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Padova | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Fiorentina U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fiorentina U18 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina U17 | Fiorentina U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực36