
Philip Otele là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 460 | 1 | 0 | 0 | 17 | 2 | 67% | 52% | 0 | 0 | 6,43 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/143 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/69 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 4/14 | — | 5,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 9/12 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 61 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 4/10 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/13 | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Hamburger SV | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Basel 1893 | Hamburger SV | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Al Wahda(UAE) | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Basel 1893 | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Al Wahda(UAE) | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | CFR Cluj | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2023 | FC UT Arad | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Kauno Zalgiris | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2019 | Wolviston FC | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Teesside University | Wolviston FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực35