Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keigo Tsunemoto

FC Basel 1893Hậu vệJPN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Keigo Tsunemoto là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1098200002185%64%006,61
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
419/492 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
32/59 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/73 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keigo Tsunemoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3190000012/1423/5—5,92
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3810010044/5705/6—5,99
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-2900000135/4626/8—6,41
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-3900000062/6633/7—6,77
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-2900000268/7833/7—6,68
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3900000147/5248/11—6,73
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-1900011248/5437/8—7,20
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2900000043/5225/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212275 nghìn €
28/06/202122250 nghìn €
13/01/202223450 nghìn €
27/06/202223550 nghìn €
05/01/202324650 nghìn €
27/06/202324600 nghìn €
18/10/202324900 nghìn €
20/12/2023251,3 triệu €
27/03/2024252,0 triệu €
30/05/2024252,5 triệu €
22/12/2024263,0 triệu €
09/06/2025263,5 triệu €
28/12/2025273,0 triệu €
01/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ServetteFC Basel 1893Hết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
14/07/2023Kashima AntlersServetteHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
31/01/2021Meiji UniversityKashima AntlersChuyển nhượng—
30/01/2021Kashima AntlersMeiji UniversityCho mượn—
10/09/2020Meiji UniversityKashima AntlersChuyển nhượng—
31/03/2017Yokohama F Marinos U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com