Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Cisse

FC Basel 1893Hậu vệFRA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Moussa Cisse là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Tiểu sử Moussa Cisse

Moussa Cisse (24 tuổi) là hậu vệ mang quốc tịch France, thi đấu cho FC Basel 1893. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 451 phút và điểm trung bình 5,51, gồm 8 trận ở VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận ở Switzerland Cup. Giá trị thị trường 500 nghìn €. Chuyển đến FC Basel 1893 từ VfB Stuttgart II vào 29/08/2024, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—864510002085%46%316,20
Switzerland Cup2026-2027—22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/197 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3710010032/4323/8—5,61
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3260000110/1112/3—6,00
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-2620000033/3502/6Đ5,51
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3900010122/2603/6—6,28
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-1900000026/3134/9V6,05
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2890000036/4013/4—6,77
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsB 0-11000004/402/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/202118125 nghìn €
30/12/202118200 nghìn €
06/04/202218150 nghìn €
27/06/202219150 nghìn €
18/12/202219100 nghìn €
28/06/202320100 nghìn €
09/01/202420200 nghìn €
29/06/202421175 nghìn €
26/09/202421200 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
28/12/202522400 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024VfB Stuttgart IIFC Basel 1893Chuyển nhượng—
02/08/2021Paris Saint Germain U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com