
Abemly Meto Silu Metinho
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Abemly Meto Silu Metinho là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 743 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 87% | 48% | 2 | 0 | 6,54 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/334 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/23 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 6 | 8/11 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/11 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/16 | 1 | 4/7 | — | 7,07 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 1/4 | V | 7,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 19 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực48