Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Becir Omeragic

FC Basel 1893Hậu vệSUI
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Becir Omeragic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—765430003289%63%106,33
Switzerland Cup2026-2027—225900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/256 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Becir Omeragic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3900000045/5117/11—6,57
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-25001008/911/1—6,21
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-3900000143/4523/8—6,43
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-2890011052/5602/4—6,51
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3900000120/2245/7—6,08
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-1900011043/4824/5V6,38
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5450000017/180——5,51
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-15900000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2890000018/2526/8—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201816100 nghìn €
20/01/201917100 nghìn €
14/04/201917100 nghìn €
03/06/201917500 nghìn €
05/01/2020171,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
30/07/2020182,0 triệu €
27/12/2020185,0 triệu €
24/05/2021195,0 triệu €
22/06/2021195,0 triệu €
03/10/2021197,0 triệu €
02/01/2022197,0 triệu €
27/03/2022208,0 triệu €
07/06/2022208,0 triệu €
09/11/2022206,0 triệu €
27/03/2023214,5 triệu €
06/06/2023213,0 triệu €
15/10/2023215,0 triệu €
17/12/2023215,0 triệu €
02/06/2024226,0 triệu €
09/12/2024225,0 triệu €
02/06/2025234,5 triệu €
12/10/2025234,0 triệu €
10/12/2025234,0 triệu €
16/03/2026243,0 triệu €
01/06/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026Montpellier Hérault SCFC Basel 1893Hết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2023FC ZurichMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2018Servette U18FC ZurichChuyển nhượng—
31/12/2017Servette FC YouthServette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com