Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Essiam

FC Basel 1893Tiền vệGHA
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Emmanuel Essiam là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Essiam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 0-3580020120/2225/8—6,59
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 2-3dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 3-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20221850 nghìn €
07/06/202218100 nghìn €
09/11/202218100 nghìn €
27/03/202319200 nghìn €
06/06/202319500 nghìn €
18/10/202319800 nghìn €
20/12/202320800 nghìn €
30/05/202420800 nghìn €
26/09/202420700 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
09/06/202521500 nghìn €
14/10/202521350 nghìn €
17/12/202521300 nghìn €
01/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026FC Basel 1893WinterthurChuyển nhượng—
18/08/2025FC Basel 1893Francs BorainsChuyển nhượng—
29/06/2025AarauFC Basel 1893Cho mượn—
02/01/2025FC Basel 1893AarauChuyển nhượng—
11/01/2024Stade OuchyFC Basel 1893Cho mượn—
06/09/2023FC Basel 1893Stade OuchyChuyển nhượng—
02/01/2022Berekum ChelseaFC Basel 1893Chuyển nhượng—
28/02/2021Berekum Chelsea IIBerekum ChelseaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com