
Clément Michelin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 75% | 1 | 0 | 5,91 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/96 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 2 | 8/11 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 6/9 | V | 5,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 4/4 | — | 5,87 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 7/11 | V | 6,83 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 2/2 | V | 5,99 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 14/04/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Real Valladolid CF | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Racing Santander | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Valladolid CF | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Racing Santander | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Bordeaux | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | AEK Athens | Bordeaux | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Bordeaux | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | AEK Athens | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | RC Lens | AEK Athens | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Toulouse FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ajaccio | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Toulouse FC | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2016 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực44