Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas·Vouilloz

FC Basel 1893Hậu vệSUI
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicolas·Vouilloz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Tiểu sử Nicolas·Vouilloz

Hậu vệ Nicolas·Vouilloz, 25 tuổi, hiện khoác áo FC Basel 1893 và mang quốc tịch Switzerland. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 181 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, cao nhất 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 04/01/2024, loại Hết hạn mượn, từ Servette sang FC Basel 1893 với phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—421810000089%60%006,52
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/78 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas·Vouilloz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-3900000023/2503/8—6,30
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-21000002/301/1—6,14
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5900000035/4112/5—5,91
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-21000002/30——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,9 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201918100 nghìn €
05/01/202018100 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
27/12/202019100 nghìn €
14/04/202119700 nghìn €
22/06/202120700 nghìn €
02/01/202220700 nghìn €
07/06/2022211,4 triệu €
09/11/2022211,4 triệu €
27/03/2023211,8 triệu €
06/06/2023222,2 triệu €
18/10/2023222,0 triệu €
20/12/2023221,7 triệu €
27/03/2024221,9 triệu €
30/05/2024231,5 triệu €
26/09/2024231,2 triệu €
22/12/2024231,2 triệu €
09/06/2025241,5 triệu €
01/10/2025242,5 triệu €
28/12/2025242,0 triệu €
01/06/2026251,5 triệu €
21/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2024ServetteFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
06/02/2019Servette U21ServetteChuyển nhượng—
30/06/2018Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Servette FC YouthServette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com