
Mirko Salvi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
25Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 675 | 25 | 2 | 3 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,47 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/239 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/93 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 4,82 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | — | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/10/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Yverdon | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grasshopper | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Luzern | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Grasshopper | Luzern | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Basel 1893 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lugano | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | FC Basel 1893 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Biel-Bienne 1896 | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Basel 1893 | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |