Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirko Salvi

FC Basel 1893Thủ mônSUI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mirko Salvi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Basel 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
25Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—87675252374%100%006,47
Switzerland Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,47

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/239 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/93 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirko Salvi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 0-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-39060029/360——6,61
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 4-29011022/2801/1—6,10
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-34510012/160——4,82
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 1-29040022/260——6,69
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-39051024/320——6,67
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-19040131/400——7,28
16/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaB 2-5dự bị000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ FC CourtetelleT 6-1dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-29000117/320——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20121850 nghìn €
16/06/20131950 nghìn €
13/02/20142050 nghìn €
11/09/201420150 nghìn €
14/12/201420300 nghìn €
17/12/201521300 nghìn €
15/07/201622500 nghìn €
19/12/201622500 nghìn €
11/07/201723650 nghìn €
07/01/201823650 nghìn €
23/04/201824650 nghìn €
11/07/201824650 nghìn €
20/01/201924650 nghìn €
14/04/201925650 nghìn €
03/06/201925400 nghìn €
06/10/201925500 nghìn €
05/01/202025400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
30/07/202026400 nghìn €
11/01/202126400 nghìn €
19/04/202127250 nghìn €
22/06/202127250 nghìn €
02/01/202227250 nghìn €
07/06/202228150 nghìn €
09/11/202228150 nghìn €
27/03/202329100 nghìn €
06/06/202329100 nghìn €
18/10/202329100 nghìn €
20/12/202329100 nghìn €
30/05/202430100 nghìn €
22/12/202430100 nghìn €
09/06/202531100 nghìn €
28/12/202531100 nghìn €
01/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022YverdonFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2021GrasshopperYverdonChuyển nhượng—
29/06/2019LuzernGrasshopperCho mượn—
04/07/2018GrasshopperLuzernChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018FC Basel 1893GrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2017LuganoFC Basel 1893Cho mượn—
06/01/2016FC Basel 1893LuganoChuyển nhượng—
29/06/2015FC Biel-Bienne 1896FC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2014FC Basel 1893FC Biel-Bienne 1896Chuyển nhượng—
30/06/2012Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2011Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com