
Asane Sow là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Tiểu sử Asane Sow
Asane Sow là tiền vệ của FC Basel 1893, mang quốc tịch Senegal và hiện 20 tuổi, cao 170 cm. Trong mùa 2026-2027, Asane Sow có 8 trận ra sân, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo, tổng thời gian thi đấu 646 phút với điểm trung bình 6,20. Theo từng giải, cầu thủ ghi 3 bàn tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 bàn tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất (30/06/2026, loại Hết hạn mượn) đưa cầu thủ từ Pro Vercelli đến FC Basel 1893 với phí 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 570 | 3 | 0 | 4 | 19 | 7 | 77% | 46% | 1 | 0 | 7,08 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/180 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/95 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 47
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/33 | 1 | 6/11 | — | 6,95 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 3 | 6/16 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 23/28 | 2 | 4/9 | — | 7,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/26 | 5 | 9/21 | V | 6,82 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 2 | 2 | 8 | 4 | 3 | 18/26 | 1 | 7/9 | — | 8,60 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 6/15 | — | 6,21 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 6/14 | — | 6,44 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 5/9 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pro Vercelli | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Torino U19 | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Pro Vercelli | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pro Vercelli Primavera | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh26
- Thể lực34