
James Ampofo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 487 | 2 | 0 | 1 | 18 | 5 | 80% | 33% | 0 | 0 | 7,06 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/8 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 88 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 8,61 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 14/18 | 2 | 2/8 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 1/4 | V | 6,48 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5/10 | 1 | 5/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Stromsgodset | Esbjerg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 24/08/2026 | Start Kristiansand | Stromsgodset | Cho mượn | — |
| 26/03/2026 | Stromsgodset | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Raufoss IL | Stromsgodset | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 01/08/2023 | AO Episkopis Rethymno | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Koforidua Semper Fi FC | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh27
- Thể lực38