Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicklas Strunck Jakobsen

EsbjergTiền vệDEN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nicklas Strunck Jakobsen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.

Tiểu sử Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen, 27 tuổi, là tiền vệ người Denmark của câu lạc bộ Esbjerg. Anh sinh ngày 17/08/1999, cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 630 phút thi đấu, điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận 600 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/08/2026, khi anh rời Bryne để về Esbjerg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—665401015189%54%006,89
Danish Cup2026-2027—119010000——007,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/229 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicklas Strunck Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0900000124/2601/3—6,81
10/10/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 3-3900100231/3611/1—7,02
19/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskB 0-3900010138/434——6,35
16/09/2026Danish Cup@ HIK HellerupT 5-09010000—0——7,90
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 2-2901011137/4138/10—8,20
05/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-1900000233/4012/5—6,26
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselB 0-2900030242/4300/3—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171850 nghìn €
01/06/201818200 nghìn €
20/12/201819400 nghìn €
07/06/201919600 nghìn €
17/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
22/12/202021450 nghìn €
03/06/202121450 nghìn €
05/10/202122350 nghìn €
27/12/202122350 nghìn €
19/06/202222250 nghìn €
03/10/202223—
17/06/202424250 nghìn €
08/12/202425350 nghìn €
17/06/202525400 nghìn €
14/12/202526350 nghìn €
28/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026BryneEsbjergChuyển nhượng—
06/02/2025EsbjergBryneChuyển nhượng—
30/06/2021GroningenEsbjergChuyển nhượng—
29/06/2021EsbjergGroningenCho mượn—
04/10/2020GroningenEsbjergChuyển nhượng—
10/08/2019NordsjaellandGroningenChuyển nhượng—
30/06/2018Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2016FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com