Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Ahmad

EsbjergTiền vệPSE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Adam Ahmad là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Esbjerg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—421680001080%42%006,27
Danish Cup2026-2027—119020000——00—
CFA Team China International Tournament2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Ahmad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0710000113/1523/4—6,27
10/10/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 3-328000008/1112/4—6,50
02/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 5-0dự bị00000—0———
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselB 0-2450000112/1413/9—6,07
21/08/2026Danish 1st Division@ VejleB 2-424001007/1000/2—6,25
15/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2450000112/1411/5—6,24
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2570130220/2603/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20232075 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
17/06/202420150 nghìn €
08/12/202421150 nghìn €
15/06/202521150 nghìn €
17/12/202522200 nghìn €
26/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Boldklubben af 1893EsbjergChuyển nhượng—
30/06/2025VendsysselBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2024Hillerod FodboldVendsysselChuyển nhượng—
30/06/2023HIK HellerupHillerod FodboldChuyển nhượng—
30/06/2022Lyngby BK U19HIK HellerupChuyển nhượng—
31/12/2021Akademisk Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—
31/07/2020Akademisk Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
31/01/2020B1908 Amager U19Akademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com