
Gustav Bjerge là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 707 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 62% | 1 | 0 | 6,57 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/569 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/63 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/78 | 2 | 9/11 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 98/113 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/97 | 0 | — | — | 5,99 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 4 | 4/7 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 2 | 7/14 | V | 5,86 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/46 | 5 | 6/12 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/40 | 3 | 8/11 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Midtjylland U19 | Esbjerg | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hobro | Midtjylland U19 | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Midtjylland | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Midtjylland U19 | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55