
Oskar Boesen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,25 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/274 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/6 | V | 5,79 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | — | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/43 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/10 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 4 | 4/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Silkeborg | Esbjerg | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2026 | Stabaek | Silkeborg | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Silkeborg | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hvidovre IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia CF Youth | Hvidovre IF Youth | Chuyển nhượng | — |