
CHDC Congo
Democratic Republic of the CongoHLV Sébastien DesabreSân Stade des MartyrsThành lập 1919Giá trị 164,6 triệu €
Phong độ: HBTTB
CHDC Congo sẽ gặp Sierra Leone lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình CHDC Congo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 28 | COD | 179 cm | 450 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 21 | COD | 183 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 32 | COD | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 30 | COD | 185 cm | 600 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | COD | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 28 | COD | 196 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 22 | COD | 192 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 25 | COD | 191 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 20 | COD | 183 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 28 | COD | 183 cm | 4,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 29 | COD | 173 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 31 | COD | 190 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | COD | 173 cm | 40,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 18 | COD | 182 cm | 15,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 21 | COD | 191 cm | 22,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 21 | COD | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 25 | COD | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 26 | COD | — | 700 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | COD | 171 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 28 | COD | 192 cm | 3,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 25 | COD | 182 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 28 | COD | 182 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | COD | 182 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 27 | COD | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 27 | COD | 180 cm | 2,8 triệu € |