
Jorthy Mokio là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 613 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 89% | 45% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/288 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/73 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 32/37 | 1 | 5/12 | — | 8,92 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 5/8 | V | 6,97 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/61 | 2 | 4/10 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 43/46 | 1 | 4/10 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 4/8 | V | 5,95 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/28 | 3 | 6/11 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 3 | 3/10 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 36/40 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 2/4 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 16 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 16 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 17 | 8,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 17 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 18 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAA Gent | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | KAA Gent U18 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực45