Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gedeon Kalulu

Aris LimassolHậu vệCOD
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Gedeon Kalulu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Aris Limassol.

Tiểu sử Gedeon Kalulu

Gedeon Kalulu là hậu vệ của câu lạc bộ Aris Limassol, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và 29 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, cao 179 cm và nặng 74 kg. Ở mùa 2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 345 phút thi đấu và điểm trung bình 4,55. Cầu thủ chuyển đến Aris Limassol từ Lorient vào ngày 17/08/2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Cypriot First Division2026-2027—6438500000——10—
Vòng loại World Cup châu Phi2026—5334000000——004,18
World Cup2026—1050000066%100%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gedeon Kalulu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0dự bị00000—0———
01/07/2026World Cup@ AnhB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs UzbekistanT 3-1dự bị00000—0———
24/06/2026World Cup@ ColombiaB 0-1dự bị00000—0———
18/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaH 1-15000004/612/2—6,39
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 1-2dự bị00000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ Đan MạchH 0-0870000136/430——6,00
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-1dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201921150 nghìn €
29/09/201922400 nghìn €
05/01/2020221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
10/11/2020231,2 triệu €
10/03/2021231,5 triệu €
24/06/2021232,0 triệu €
26/12/2021242,0 triệu €
01/06/2022242,5 triệu €
18/09/2022253,0 triệu €
01/11/2022254,0 triệu €
26/03/2023255,0 triệu €
26/06/2023255,0 triệu €
17/12/2023264,5 triệu €
18/03/2024264,0 triệu €
02/06/2024263,5 triệu €
02/10/2024273,0 triệu €
03/12/2024272,5 triệu €
01/06/2025272,0 triệu €
07/10/2025281,8 triệu €
22/12/2025281,6 triệu €
01/03/2026281,3 triệu €
01/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025LorientAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2022AjaccioLorientChuyển nhượng—
01/08/2019Lyonnais IIAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2019Bresse Péronnas 01Lyonnais IICho mượn—
28/08/2018Lyonnais IIBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Saint-Priest U17Lyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Olympique Lyon YouthAS Saint-Priest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com