
Brandon Nsimba Ndezi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Dijon.
Tiểu sử Brandon Nsimba Ndezi
Brandon Nsimba Ndezi là tiền vệ người Democratic Republic of the Congo, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dijon. Cầu thủ sinh ngày 09/01/2000 và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 9 trận ra sân tại Ligue 2 với 650 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường ở mức 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Racing Club de Grasse sang Dijon vào ngày 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 650 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/330 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/115 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 3/10 | — | 6,19 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 3 | 7/17 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/11 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 3 | 8/16 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/42 | 6 | 12/14 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 59/63 | 1 | 8/13 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/55 | 4 | 10/17 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 7/14 | V | 6,30 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/34 | 3 | 7/14 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Racing Club de Grasse | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | — | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | LGC Moncarapachense | — | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Free player | LGC Moncarapachense | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2020 | Free player | Boavista FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Nancy II | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | AS Nancy-Lorraine U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | AS Nancy-Lorraine U17 | AS Nancy-Lorraine U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | CS Bretigny Youth | AS Nancy-Lorraine U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | US Sénart-Moissy Jugend | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |